Tất tần tật về “gia tộc” Retinoids quyền lực – những hoạt chất đa năng giải quyết mọi vấn đề của da

Khái niệm Retinoids chắc đã không còn quá xa lạ với các tín đồ làm đẹp ngày nay. Retinoids thường được xem là những thành phần vàng trong việc trẻ hóa da, giải quyết mọi khuyết điểm như mụn, thâm nám, lão hóa,… và chúng có ở cả hai dạng đường uống và đường bôi. Trong bài viết này, chúng ta chỉ bàn luận về Retinoids đường bôi. Vì những công dụng tuyệt vời mà nó mang lại cho làn da nên Retinoids luôn là một chủ đề rất được quan tâm. Hãy cùng tìm hiểu từ A tới Z về nhóm hoạt chất “quyền năng” này nhé!

1. Retinoids là gì? Phân loại Retinoids

Retinoids là tên gọi khác của Vitamin A và các dẫn xuất của Vitamin A tồn tại dưới 3 dạng chính:

  • Retinol: Vitamin A gốc rượu.
  • Retinoic: Vitamin A gốc acid.
  • Retinal (Retinaldehyde): Vitamin A gốc aldehyde.
  • Retinyl (Retinol Ester): Axit Vitamin A và các muối gốc acetate, propionate, palmitate.

Axit Retinoic là dạng duy nhất có thể phản ứng với thụ thể Retinoid, nên các dạng Retinoids khi bôi lên da đều phải chuyển hóa thành Axit Retinoic mới có tác dụng.

Thứ tự chuyển hóa của các dạng Retinoids
Thứ tự chuyển hóa của các dạng Retinoids

2. Các thế hệ Retinoids

  • Thế hệ 1 (Isotretinoin và Tretinoin): Không có nhân thơm, có tác dụng trong điều trị mụn trứng cá, trẻ hóa da và lành vết thương.
  • Thế hệ 2 (Acitretin và Etretinate): Có một nhân thơm. Trong đó, Acitretin được dùng nhiều trong điều trị vẩy nến và các rối loạn sừng khác, hoặc được sử dụng trên bệnh nhân cấy ghép cơ quan để phòng ngừa ung thư biểu mô tế bào gai và ung thư tế bào đáy. Còn Etretinate thì ít được sử dụng rộng rãi.
  • Thế hệ 3 (Tazarotene, Adapalene, Bexarotene): Có đa nhân thơm. Trong đó, Tazarotene được dùng điều trị vẩy nến, Adapalene điều trị trứng cá còn Bexarotene được dùng để điều trị các Lymphoma tế bào ở da.
  • Granactive Retinoids (Hydroxypinacolone Retinoate – Retinol HPR): Đây là thế hệ mới của Retinoid, không cần biến đổi thành dạng Axit Retinoic mà vẫn thể hiện hoạt động trực tiếp như Axit Retinoic. Do đó, nó có thể được xem như một loại retinoid hiệu quả cao với độ kích ứng thấp và độ ổn định cao hơn các dẫn xuất Retinoid khác.

3. Công dụng chung của Retinoids đối với da

Tác dụng chính của các Axit Retinoic là giúp thúc đẩy quá trình sừng hóa của da, đẩy nhanh các tế bào sừng đã già ra khỏi bề mặt da, làm tăng độ dày lớp gai. Chính vì thế nên nó có tác dụng chống lão hóa và trẻ hóa làn da. Ngoài ra, Axit Retinoic còn được sử dụng chính trong điều trị mụn, điều trị các bệnh rối loạn sừng, vẩy nến và trong quá trình lành vết thương.

4. Tác dụng phụ

  • Nguy cơ gây kích ứng (cao hay thấp tùy thuộc vào dạng Retinoids được sử dụng, trong đó Retinol HPR là dạng ít gây kích ứng nhất)
  • Khô da
  • Bong tróc da
  • Mẩn đỏ
  • Nóng rát, châm chích
  • Ngứa

5. Lưu ý khi sử dụng Retinoids

  • Không sử dụng cho phụ nữ có thai hoặc chuẩn bị có thai vì nguy cơ gây quái thai
  • Tretinoin hay Axit Retinoic là dạng Retinoid kê đơn nên cần hỏi ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia trước khi dùng và Tretinoin có hiệu lực mạnh hơn Retinol gấp 20 lần, do đó chỉ nên dùng Tretinoin trong giai đoạn điều trị, sau đó nên hạ xuống Retinol để sử dụng lâu dài, duy trì kết quả điều trị
  • Nên bắt đầu từ nồng độ thấp nhất với tần suất 1-2 lần/tuần và tăng dần khi da đã quen với Retinoids
  • Trong thời gian dùng Retinoids bắt buộc phải bôi kem chống nắng hàng ngày để tránh nguy cơ tăng sắc tố cho da
  • Thời gian đầu có thể gây ra một số khó chịu, nhất là trong điều trị mụn nhưng các triệu chứng trên sẽ giảm dần
  • Bổ sung các sản phẩm dưỡng ẩm, phục hồi da để hạn chế tình trạng kích ứng

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *